bì sị
Định nghĩa
- Tính từ (phương ngữ):
- Có dáng vẻ lôi thôi, nhếch nhác, xấu xí: "bì sị" mô tả vẻ bề ngoài không gọn gàng, thiếu sức sống, thường dùng trong ngữ cảnh đời thường để chỉ người hoặc vật trông cũ kỹ, tồi tàn.
- Tương tự như "bị sị": Đây là biến thể ngữ âm của "bị sị" trong tiếng Việt phương ngữ, mang nghĩa tương tự.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc áo này mặc vào nhìn xấu xí, lôi thôi.)
- (Nhà cửa đã dọn sạch, đừng để nhếch nhác như hôm qua.)
- (Anh ta đi làm về, quần áo lôi thôi vì dính bùn đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bì sị" trong văn nói hàng ngày: Thường được dùng để chê bai nhẹ nhàng vẻ ngoài hoặc tình trạng của sự vật.
- Đừng để mặt mũi bì sị thế, rửa mặt đi! (Đừng để mặt mũi nhếch nhác thế, rửa mặt đi!)
- "bì sị" kết hợp với "xấu": Nhấn mạnh sự xấu xí, tồi tàn.
- Căn phòng xấu bì sị, chẳng có đồ đạc gì. (Căn phòng xấu xí, tồi tàn, chẳng có đồ đạc gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Bị sị (tính từ): dạng gốc của "bì sị", cùng nghĩa.
- Cô ấy ăn mặc bị sị, không chỉn chu. (Cô ấy ăn mặc lôi thôi, không chỉn chu.)
- Bèo nhèo (tính từ): yếu ớt, mềm nhũn, thiếu sức sống — gần nghĩa nhưng nhấn mạnh sự yếu đuối.
- Món cháo này bèo nhèo, chẳng ngon. (Món cháo này nhão yếu, chẳng ngon.)
- Nhếch nhác (tính từ): bẩn thỉu, lộn xộn, không sạch sẽ — đồng nghĩa gần với "bì sị".
- Khu ổ chuột nhếch nhác, bẩn thỉu. (Khu ổ chuột lộn xộn, bẩn thỉu.)
Từ đồng nghĩa
- Lôi thôi: không gọn gàng, luộm thuộm.
- Xấu xí: có hình dáng không đẹp, khó coi.
- Tồi tàn: cũ kỹ, hư hỏng, không còn tốt.
Thành ngữ liên quan
- Bì sị như ma lem: ví von người có vẻ ngoài nhếch nhác, bẩn thỉu giống như ma lem trong truyện.
- Sau trận mưa, đứa trẻ bì sị như ma lem. (Sau trận mưa, đứa trẻ nhếch nhác, bẩn thỉu.)